次第 ngữ pháp N2

0
93
次第 ngữ pháp
次第 ngữ pháp

次第 ngữ pháp N2 (しだい/shidai) là một cấu trúc ngữ pháp sử dụng để thể hiện mối quan hệ nhân quả hoặc tuần tự giữa hai hành động hoặc sự kiện.

 

次第 ngữ pháp
次第 ngữ pháp


Ý Nghĩa 次第 ngữ pháp N2

『次第』Diễn tả một sự việc, hành động xảy ra ngay sau khi một hành động nào đó vừa kết thúc. Vế sau luôn đi cùng với động từ thể hiện ý chí, chủ ý của người nói.
Ngay sau khi…

Cách Dùng 次第 ngữ pháp N2

Vます ✙ 次第

 

次第 ngữ pháp
次第 ngữ pháp

 

Ví dụ 

  1. 決定けっていし次第、報告ほうこくします
    Ngay sau khi quyết định, tôi sẽ báo cáo lại cho bạn.
    Kettei shidai, houkoku shimasu.
  2. 終了しゅうりょう次第、みんなに知らせます。
    Ngay sau khi kết thúc, tôi sẽ thông báo cho mọi người.
    Shuuryou shidai, minna ni shirase shimasu.
  3. 確認かくにん次第、手続きてつづきを進すすめます。
    Ngay sau khi xác nhận, tôi sẽ tiến hành các thủ tục.
    Kakunin shidai, tetsuzuki wo susumemasu.
  4. 受取じゅしゅとり次第、商品しょうひんを検査けんさします。
    Ngay sau khi nhận, tôi sẽ kiểm tra sản phẩm.
    Jushu shidai, shouhin wo kensa shimasu.
  5. 必要ひつよう書類しょるいを揃そろえ次第、申請しんせいを開始かいしします
    Ngay sau khi chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết, tôi sẽ bắt đầu nộp đơn.
    Hitsuyou shorui wo soroeshidai, shinsei wo kaishi shimasu.

    Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp N2 

次第 ngữ pháp
次第 ngữ pháp


Lưu ý

Khi sử dụng cấu trúc ngữ pháp 次第 (しだい/shidai) trong tiếng Nhật, có một số điểm lưu ý quan trọng:

  1. Chỉ sự phụ thuộc trực tiếp: ngữ pháp 次第 thường được sử dụng để chỉ sự phụ thuộc trực tiếp của hành động hoặc sự kiện thứ hai vào hành động hoặc sự kiện đầu tiên. Nó thể hiện rằng hành động thứ hai sẽ xảy ra ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn tất.
  2. Không dùng với ý nghĩa nguyên nhân: Khác với cấu trúc “たら” hoặc “なら”, “次第” không biểu thị một lý do hoặc nguyên nhân, mà chỉ một trình tự hoặc quy trình.
  3. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức: ngữ pháp 次第 thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức hoặc bán chính thức như trong văn viết, tài liệu công việc, hoặc thông báo.
  4. Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức: Trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngữ cảnh không chính thức, người ta thường dùng các cấu trúc khác thay vì “次第”.
  5. Không dùng với ý nghĩa tự nguyện: ngữ pháp 次第 không thích hợp để biểu thị sự chọn lựa hoặc quyết định tự nguyện của người nói.

Nhận thức rõ những điểm này sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp 次第 một cách chính xác và phù hợp trong các tình huống giao tiếp hoặc viết lách bằng tiếng Nhật.

次第 ngữ pháp
次第 ngữ pháp

Kết luận 次第 ngữ pháp N2:

Cấu trúc ngữ pháp 次第 (しだい/shidai) trong tiếng Nhật là một công cụ biểu đạt mạnh mẽ và chính xác để chỉ sự phụ thuộc hoặc tuần tự của các sự kiện hoặc hành động.

Nó thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc bán chính thức, như trong văn bản công việc, thông báo, hoặc tài liệu học thuật.

Ngữ pháp 次第 giúp người nói diễn đạt rõ ràng rằng hành động thứ hai sẽ xảy ra ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn tất, nhưng không biểu đạt lý do, nguyên nhân, hay sự lựa chọn tự nguyện.

Sự hiểu biết và sử dụng chính xác cấu trúc này không chỉ làm tăng khả năng giao tiếp mà còn phản ánh sự nhạy bén văn hóa và ngôn ngữ trong tiếng Nhật, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật.

Sách tiếng Nhật

 

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here