ものの ngu phap N2

0
48
ものの ngu phap
ものの ngu phap

ものの ngu phap N2 trong tiếng Nhật được sử dụng để diễn đạt một sự đối lập hoặc một ngoại lệ so với điều đã được nêu trước đó. Cấu trúc này thường xuất hiện sau một mệnh đề hoàn chỉnh Lúc.

 Ý Nghĩa ものの ngu phap N2

『ものの』Mặc dù(tuy)…nhưng.

Câu sau thường mang nghĩa trái ngược,không theo lẽ thông thường như câu trước.

Cách Dùng ものの ngu phap N2

Aい、V(thể ngắn)✙ ものの
N ✙ である ✙ ものの
na Adj ✙ な ✙ ものの

ものの ngu phap
ものの ngu phap

Ví dụ ものの ngu phap N2

  1. 勉強したものの、試験で悪い点数を取ってしまった。
    Tôi đã học nhưng vẫn lấy được điểm thấp trong kỳ thi.
    (Benkyō shita monono, shiken de warui tensū o totte shimatta.)
  2. 彼に連絡したものの、返事がまだ来ていない。
    Tôi đã liên lạc với anh ấy nhưng vẫn chưa nhận được hồi âm.
    (Kare ni renraku shita monono, henji ga mada kite inai.)
  3. ジムに行っているものの、あまり痩せていない。
    Tôi đã đến phòng tập gym nhưng không giảm cân nhiều lắm.
    (Jimu ni itte iru monono, amari yasete inai.)
  4. 計画を立てたものの、予算が不足している。
    Tôi đã lập kế hoạch nhưng ngân sách thì không đủ.
    (Keikaku o tateta monono, yosan ga fusoku shite iru.)
  5. 早起きしたものの、バスに間に合わなかった。
    Tôi đã thức dậy sớm nhưng vẫn không kịp xe buýt.
    (Hayaoki shita monono, basu ni maniawanakatta.)
  6. 彼女に謝ったものの、まだ怒っているようだ。
    Tôi đã xin lỗi cô ấy nhưng cô ấy dường như vẫn tức giận.
    (Kanojo ni ayamatta monono, mada okotte iru yō da.)
  7. 新しい仕事を始めたものの、なかなか慣れない。
    Tôi đã bắt đầu công việc mới nhưng không thể quen được.
    (Atarashii shigoto o hajimeta monono, nakanaka narenai.)
  8. ダイエットをしているものの、食欲を抑えられない。
    Tôi đang ăn kiêng nhưng không thể kiểm soát được cơn thèm ăn.
    (Daietto o shite iru monono, shokuyoku o osaerarenai.)
  9. この薬を飲んでいるものの、症状が改善されていない。
    Tôi đã uống thuốc này nhưng các triệu chứng không được cải thiện.
    (Kono kusuri o nonde iru monono, shōjō ga kaizen sarete inai.)
  10. 彼と話し合ったものの、意見の相違は解決できなかった。
    Tôi đã thảo luận với anh ấy nhưng không thể giải quyết được sự khác biệt ý kiến.
    (Kare to hanashiaitta monono, iken no sōi wa kaiketsu dekinakatta.)
ものの ngu phap
ものの ngu phap


Lưu ý ものの ngu phap N2

Khi sử dụng ngu phap ものの trong tiếng Nhật, có một số lưu ý quan trọng:

  1. Cấu trúc câu: ngu phap ものの thường theo sau một mệnh đề hoàn chỉnh và được sử dụng để kết nối hai mệnh đề có mối quan hệ đối lập.
  2. Ngữ cảnh sử dụng: ngu phap ものの thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong ngôn ngữ trang trọng hơn. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngôn ngữ nói không chính thức.
  3. Ý nghĩa: ngu phap ものの mang ý nghĩa “tuy nhiên”, “nhưng”, hoặc “dù vậy”. Nó thể hiện sự đối lập hoặc ngoại lệ so với điều đã được nói trước đó.
  4. Không gây nhầm lẫn: Tránh nhầm lẫn ngu phap ものの với các cấu trúc tương tự như “けれども” hoặc “が”, dù chúng cũng thể hiện sự đối lập nhưng có sự khác biệt về mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
  5. Sự trang trọng: Do tính chất trang trọng, “ものの” thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí, hoặc trong các tình huống yêu cầu sự lịch sự và chính xác về mặt ngôn ngữ.
  6. Không thay thế cho liên từ thông thường: Không nên sử dụng “ものの” như một liên từ thông thường trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
  7. Chỉ sử dụng sau mệnh đề chính: “ものの” không thể đứng đầu câu hoặc ở giữa mệnh đề phụ.
  8. Không lặp lại chủ ngữ: Thông thường, chủ ngữ của cả hai mệnh đề trước và sau “ものの” là như nhau, do đó không cần lặp lại chủ ngữ ở mệnh đề thứ hai.
  9. Sự cân nhắc về ngữ pháp: Đảm bảo rằng cả hai mệnh đề đều đúng ngữ pháp trước khi sử dụng “ものの”.
  10. Hiểu rõ ý nghĩa: Cần hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của “ものの” để tránh sử dụng sai lệch, làm mất đi ý nghĩa của cả câu.

    Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp N2

    ものの ngu phap
    ものの ngu phap

Kết luận ものの ngu phap N2

Ngu phap ものの trong tiếng Nhật là một cấu trúc quan trọng, được sử dụng để thể hiện sự đối lập hoặc ngoại lệ trong một tình huống hoặc thông tin đã nêu. Nó thường dịch là “tuy nhiên”, “nhưng” hoặc “dù vậy”. Đây là cấu trúc phù hợp cho văn viết và ngữ cảnh trang trọng, và không thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Sự hiểu biết về cách sử dụng “ものの” có thể giúp người học tiếng Nhật diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và phong phú hơn, đặc biệt trong các tình huống yêu cầu ngôn ngữ chính xác và trang trọng. Nó cũng phản ánh khả năng hiểu biết sâu sắc về ngữ pháp và cách sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và tinh tế.

Như vậy, “ものの” không chỉ là một phần của ngữ pháp tiếng Nhật mà còn là một công cụ hữu ích để thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp và viết lách.

Sách tiếng Nhật

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here