からには Ngữ pháp N2

0
138
karaniwa ngữ pháp
karaniwa ngữ pháp

Ngữ pháp からには Ngữ pháp N2 trong tiếng Nhật là một cấu trúc dùng để diễn đạt quyết tâm hoặc nghĩa vụ làm gì đó dựa trên một điều kiện hoặc tình huống đã được đặt ra.

karaniwa ngữ pháp
karaniwa ngữ pháp

Ý Nghĩa からには ngữ pháp N2:

Cấu trúc からには Ngữ pháp N2 này thường được dịch là “một khi đã… thì phải…” hoặc “chừng nào… thì phải…”. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự cam kết hoặc quyết định mạnh mẽ liên quan đến tình huống đã nêu.

Sử Dụng Khi:

  1. Đưa ra một tình huống hoặc điều kiện.
  2. Sử dụng ngữ pháp からには sau tình huống đó.
  3. Nối với phần diễn đạt hành động hoặc quyết tâm sẽ thực hiện dựa trên điều kiện đã nêu.

Cách dùng からには ngữ pháp N2:

Cách Dùng ngữ pháp からには ✙ Vる ✙ からには Vた ✙ からには

Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp N2

karaniwa ngữ pháp
    karaniwa ngữ pháp

 

Ví dụ からには ngữ pháp N2

  1. 体重を減らすと決めたからには、毎日運動するべきだ。
    (Taijū o herasu to kimeta karaniwa, mainichi undō suru beki da.)
    Một khi đã quyết định giảm cân thì phải tập thể dục hàng ngày.
  2. リーダーになったからには、チームを引っ張る責任がある。
    (Rīdā ni natta kara niwa, chīmu o hipparu sekinin ga aru.)
    Một khi đã trở thành lãnh đạo thì phải chịu trách nhiệm dẫn dắt đội nhóm.
  3. この仕事を引き受けたからには、最後までやり遂げるべきだ。
    (Kono shigoto o hikiuketa kara niwa, saigo made yaritogeru beki da.)
    Một khi đã nhận công việc này thì phải làm đến cùng.
  4. 子供を持つからには、良い親でいるべきだ。
    (Kodomo o motsu kara niwa, yoi oya de iru beki da.)
    Một khi đã có con thì phải là một bậc cha mẹ tốt.
  5. 先生になったからには、生徒に良い手本を示すべきだ。
    (Sensei ni natta kara niwa, seito ni yoi tēhon o shimesu beki da.)
    Một khi đã trở thành giáo viên thì phải là tấm gương tốt cho học sinh.
  6. 健康を守るためにジムに入ったからには、定期的に通うべきだ。
    (Kenkō o mamoru tame ni jimu ni haitta kara niwa, teikiteki ni kayou beki da.)
    Một khi đã tham gia phòng tập để bảo vệ sức khỏe thì phải đến đều đặn.
  7. ベジタリアンになったからには、肉を食べないようにするべきだ。
    (Bejitarian ni natta karaniwa, niku o tabenai yō ni suru beki da.)
    Một khi đã trở thành người ăn chay thì phải tránh ăn thịt.
  8. 大学に入学したからには、真剣に勉強するべきだ。
    (Daigaku ni nyūgaku shita karaniwa, shinken ni benkyō suru beki da.)
    Một khi đã nhập học đại học thì phải học hành nghiêm túc.
  9. 運転免許を取ったからには、交通規則を守るべきだ。
    (Unten menkyo o totta karaniwa, kōtsū kisoku o mamoru beki da.)
    Một khi đã lấy bằng lái xe thì phải tuân thủ luật giao thông.
  10. プロジェクトのリーダーに選ばれたからには、成功に導く責任がある。
    (Purojekuto no rīdā ni erabareta kara niwa, seikō ni michibiku sekinin ga aru.)
    Một khi đã được chọn làm trưởng dự án thì phải chịu trách nhiệm dẫn dắt nó đến thành công.

    karaniwa ngữ pháp
    karaniwa ngữ pháp

Lưu ý ngữ pháp からには:

Khi sử dụng ngữ pháp “からには” trong tiếng Nhật, có một số lưu ý quan trọng bạn cần ghi nhớ để sử dụng cấu trúc này một cách chính xác và hiệu quả:

  1. Chỉ Dùng trong Tình Huống Có Cam Kết hoặc Quyết Định Mạnh Mẽ: “からには” thường được dùng khi người nói muốn thể hiện sự cam kết hoặc quyết tâm mạnh mẽ đối với một hành động hoặc quyết định nào đó.
  2. Dựa trên Điều Kiện hoặc Tình Huống Cụ Thể: “からには” chỉ được sử dụng khi đã có một điều kiện hoặc tình huống cụ thể được thiết lập. Cấu trúc này liên kết một hành động hoặc quyết tâm với tình huống đó.
  3. Mang Ý Nghĩa Nghĩa Vụ hoặc Trách Nhiệm: Khi sử dụng “からには”, người nói thường thể hiện sự nhận thức về nghĩa vụ hoặc trách nhiệm liên quan đến tình huống đã nêu.
  4. Không Sử Dụng trong Ngữ Cảnh Không Chính Thức: “からには” mang tính chất chính thức và nghiêm túc, do đó không thích hợp để sử dụng trong các tình huống không chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
  5. Cân Nhắc Tác Động đến Người Nghe: Do tính chất mạnh mẽ và nghiêm túc, sử dụng “からには” có thể tạo áp lực hoặc kỳ vọng lên người nghe. Hãy chắc chắn rằng việc sử dụng nó phù hợp với mối quan hệ và bối cảnh giao tiếp.

Nhớ rằng việc sử dụng đúng cấu trúc “からには” không chỉ giúp bạn truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng và chính xác mà còn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản.                                  

Kết luận からには ngữ pháp N2:

Ngữ pháp からには Ngữ pháp N2 không chỉ giúp diễn đạt sự quyết tâm hoặc cam kết cá nhân, mà còn thể hiện sự hiểu biết về các kỳ vọng xã hội hoặc nghĩa vụ đạo đức. Nó thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự nghiêm túc trong cam kết.

Xem thêm sách tiếng Nhật

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here