ながら ngu phap N2

0
115
ながら ngu phap
ながら ngu phap

ながら ngu phap N2 là dạng liên kết nghịch,diễn đạt “tuy là vậy nhưng thực tế là…”.「ながらも」 nhấn mạnh và mang tính cứng nhắc hơn 「ながら」

ながら ngu phap
ながら ngu phap

Ý nghĩa ながら ngu phap N2

Tuy…nhưng/mặc dù…nhưng

Cách Dùng ながら ngu phap  N2

Aい ✙ ながら / ながらも
na ✙ ながら / ながらも
N ✙ ながら / ながらも
Vます ✙ ながら / ながらも

ながら ngu phap
ながら ngu phap

 

Ví dụ ながら ngu phap N2

  1. 雨が降りながらも、彼女は散歩に出かけた。
    Tuy trời đang mưa nhưng cô ấy vẫn đi dạo.
    Ame ga furi nagara mo, kanojo wa sanpo ni dekaketa.
  2. 苦しみながら、彼は最後まで戦い続けた。
    Tuy khổ đau nhưng anh ấy vẫn tiếp tục chiến đấu đến cùng.
    Kurushimi nagara, kare wa saigo made tatakai tsuzuketa.
  3. 多忙ながらも、彼女は毎日運動する時間を見つける。
    Mặc dù bận rộn nhưng cô ấy vẫn tìm thời gian để tập thể dục hàng ngày. |
    Tabou nagara mo, kanojo wa mainichi undou suru jikan wo mitsukeru.
  4. 体調が悪いながらも、彼は仕事を休まなかった。
    Tuy sức khỏe không tốt nhưng anh ấy không nghỉ làm.
    Taichou ga warui nagara mo, kare wa shigoto wo yasumanakatta.
  5. 困難ながら、彼女はその課題を解決した。
    Tuy khó khăn nhưng cô ấy đã giải quyết được vấn đề đó.
    Konnan nagara, kanojo wa sono kadai wo kaiketsu shita.
  6. 疲れているながらも、彼は夜遅くまで勉強した。
    Mặc dù mệt mỏi nhưng anh ấy đã học tập đến khuya.
    Tsukarete iru nagara mo, kare wa yoru osoku made benkyou shita.
  7. 不安ながらも、彼女は新しい仕事に挑戦した。
    Tuy lo lắng nhưng cô ấy đã thử sức với công việc mới.
    Fuan nagara mo, kanojo wa atarashii shigoto ni chousen shita.
  8. 少し遅れながらも、彼は約束の時間に間に合った。
    Tuy hơi trễ nhưng anh ấy đã kịp thời gian hẹn.
    Sukoshi okure nagara mo, kare wa yakusoku no jikan ni maniatta.
  9. 痛みを感じながら、彼女はレースを完走した。
    Tuy cảm thấy đau nhưng cô ấy đã hoàn thành cuộc đua.
    Itami wo kanji nagara, kanojo wa reesu wo kansou shita.
  10. 心配しながらも、彼女は子供を学校に送り出した。
    Mặc dù lo lắng nhưng cô ấy đã đưa con đến trường.
    Shinpai shinagara mo, kanojo wa kodomo wo gakkou ni okuridashita.

Các ví dụ này minh họa cách sử dụng “ながら” và “ながらも” để diễn đạt sự đối lập giữa hai hành động hoặc tình huống, nơi một hành động hoặc tình huống xảy ra mặc dù có sự khó khăn hoặc trở ngại từ hành động hoặc tình huống khác.

Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp N2

ながら ngu phap
ながら ngu phap


Lưu ý ながら ngu phap N2

Khi sử dụng cấu trúc ngữ pháp “ながら” và “ながらも” trong tiếng Nhật, có một số lưu ý quan trọng bạn cần nhớ:

  1. Sự Đối Lập Nghịch Biện: Cả “ながら” và “ながらも” đều diễn đạt sự đối lập giữa hai phần của câu. Tuy nhiên, “ながらも” mạnh mẽ và nhấn mạnh hơn về sự đối lập này.
  2. Mức Độ Chính Thức: “ながらも” thường được sử dụng trong ngôn ngữ viết hoặc trong ngữ cảnh chính thức hơn, trong khi “ながら” có thể được sử dụng trong cả ngôn ngữ nói và viết.
  3. Kết Hợp Với Động Từ và Tính Từ: Cấu trúc này thường kết hợp với động từ và tính từ. Ví dụ, “疲れているながらも” (tuy mệt mỏi nhưng).
  4. Không Phải Biểu Đạt Sự Song Hành: Điều quan trọng cần lưu ý là “ながら” không giống như “while” trong tiếng Anh, nó không dùng để chỉ sự song hành của hai hành động đồng thời, mà để biểu đạt sự đối lập hoặc mâu thuẫn giữa chúng.
  5. Vị Trí Trong Câu: “ながら” và “ながらも” thường đặt sau phần đầu tiên của câu, đánh dấu sự đối lập với phần thứ hai của câu.
  6. Tránh Sử Dụng Sai Ngữ Cảnh: Cần chú ý sử dụng “ながら” và “ながらも” trong ngữ cảnh phù hợp, tránh nhầm lẫn với các cấu trúc ngữ pháp khác có ý nghĩa hoặc mục đích sử dụng khác.

Những lưu ý này giúp bạn sử dụng cấu trúc ngữ pháp “ながら” và “ながらも” một cách chính xác và hiệu quả trong giao tiếp và viết lách tiếng Nhật.

ながら ngu phap
ながら ngu phap

Kết luận ながら ngu phap N2:

Ngữ pháp “ながら” và “ながらも” trong tiếng Nhật được sử dụng để diễn đạt sự đối lập hoặc mâu thuẫn giữa hai tình huống, với “ながらも” mang sắc thái mạnh mẽ và chính thức hơn.

Cả hai đều thường kết hợp với động từ hoặc tính từ và được đặt sau phần đầu của câu để đánh dấu sự đối lập với phần sau.

Cấu trúc này thích hợp cho việc diễn đạt sự đối lập trong ngữ cảnh cả nói và viết, nhưng cần chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Xem thêm sách tiếng Nhật

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here