かね ない ngu phap N2

0
131
かね ない ngu phap
かね ない ngu phap

かね ない ngu phap N2 diễn tả ý “có khả năng,e rằng,sợ rằng,có nguy cơ dẫn đến 1 kết quả, một sự việc không tốt nào đó “.

かね ない ngu phap
かね ない ngu phap

Ý nghĩa かね ない ngu phap N2

Có thể sẽ/e là có lẽ… Thường dùng trong văn viết và hay đi cùng với Vたら、Nなら.

Cách Dùng かね ない ngu phap N2

Vます かねない

かね ない ngu phap
かね ない ngu phap

Ví dụ かね ない ngu phap N2

  1. 注意しないと、大切なものを失うかねない。
    Nếu không cẩn thận, có thể sẽ mất đi những thứ quan trọng.
    Chuui shinai to, taisetsu na mono wo ushinau kanenai.
  2. その情報が間違っていたら、大きな誤解を招くかねない。
    Nếu thông tin đó sai, có thể sẽ gây ra hiểu lầm lớn.
    Sono jouhou ga machigattetara, ookina gokai wo maneku kanenai.
  3. 用心しなければ、病気になるかねない。
    Nếu không chú ý, có thể sẽ bị bệnh.
    Youjin shinakereba, byouki ni naru kanenai.
  4. 計画をちゃんと確認しなかったら、失敗するかねない。
    Nếu không kiểm tra kỹ kế hoạch, có thể sẽ thất bại.
    Keikaku wo chanto kakunin shinakattara, shippai suru kanenai.
  5. この機械を正しく使わなかったら、故障するかねない。
    Nếu không sử dụng máy này đúng cách, có thể sẽ hỏng.
    Kono kikai wo tadashiku tsukawanakattara, koshou suru kanenai.
  6. 指示に従わなかったら、問題が発生するかねない。
    Nếu không tuân theo chỉ thị, có thể sẽ xảy ra vấn đề.
    Shiji ni shitagawanakattara, mondai ga hassei suru kanenai.
  7. 適切な処理をしなければ、データが消失するかねない。
    Nếu không xử lý đúng cách, dữ liệu có thể sẽ bị mất.
    Tekisetsu na shori wo shinakereba, deeta ga shoushitsu suru kanenai.
  8. 適切な手続きを踏まなかったら、法的な問題が起こるかねない。
    Nếu không thực hiện đúng các thủ tục, có thể sẽ phát sinh vấn đề pháp lý.
    Tekisetsu na tetsuzuki wo fumanakattara, houteki na mondai ga okoru kanenai.
  9. 規則を守らないと、退学になるかねない。
    Nếu không tuân thủ quy tắc, có thể sẽ bị đuổi học.
    Kisoku wo mamoranai to, taigaku ni naru kanenai.
  10. 健康に気を付けなければ、重い病気にかかるかねない。
    Nếu không chú ý đến sức khỏe, có thể sẽ mắc bệnh nặng.
    Kenkou ni ki wo tsukenakereba, omoi byouki ni kakaru kanenai.Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp N2
かね ない ngu phap
かね ない ngu phap


Lưu ý かね ない ngu phap N2

Khi sử dụng cấu trúc ngu phap かね ない trong tiếng Nhật, bạn cần lưu ý một số điểm sau đây:

  1. Ý Nghĩa Ngữ Pháp: “かねない” thường được dùng để diễn đạt ý nghĩa “có khả năng xảy ra”, thường là về một kết quả hoặc sự việc không mong muốn hoặc tiêu cực. Nó mang sắc thái cảnh báo hoặc lo ngại về một hậu quả tiềm ẩn.
  2. Môi Trường Sử Dụng: Cấu trúc này thường được sử dụng trong ngôn ngữ viết hoặc trong các tình huống trang trọng hơn. Nó không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  3. Kết Hợp Cấu Trúc Ngữ Pháp: ngu phap かね ない thường được kết hợp với động từ ở thể quá khứ ngắn (た形). Ví dụ: 飲んだら、運転するかねない (Nếu uống rượu, có thể sẽ lái xe).
  4. Tránh Sử Dụng Với Hành Động Tích Cực: Do mang ý nghĩa tiêu cực, ngu phap かね ない không thường được dùng để diễn đạt về các hành động hay kết quả tích cực.
  5. Không Dùng Cho Hành Động Của Bản Thân: Cấu trúc này không thường được sử dụng để nói về hành động của chính bản thân người nói. Nó thường dùng để diễn đạt suy đoán về hành động hoặc hậu quả của người khác hoặc sự việc nói chung.
  6. Phong Cách Trang Trọng: かね ない ngu phap N2 mang phong cách hơi trang trọng và chính thức, vì vậy nó ít được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không trang trọng.

Những lưu ý này giúp bạn sử dụng cấu trúc ngữ pháp かね ない ngu phap N2 một cách chính xác và phù hợp trong giao tiếp hoặc khi viết tiếng Nhật.

かね ない ngu phap
かね ない ngu phap


Kết luận: 

Ngữ pháp “かねない” trong tiếng Nhật được sử dụng để biểu đạt khả năng hoặc lo ngại về việc xảy ra một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Cấu trúc này thường kết hợp với động từ ở thể quá khứ ngắn (た形) và chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, chứ không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

Xem thêm sách tiếng Nhật

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here