Tameni ngữ pháp N4 – học nhanh ngữ pháp N4

0
102
tameni ngữ pháp
tameni ngữ pháp

Dùng để biểu thị mục đích của chủ thể. Danh từ + ために: được dùng với ý nghĩa “vì/cho lợi ích của danh từ”.

tameni ngữ pháp
tameni ngữ pháp

Ý nghĩa

Để/cho/vì…

Cách Dùng 

V(辞書形) ✙ ために、~
Nの  ✙ ために、~

Xem thêm: tổng hợp ngữ pháp N4

tameni ngữ pháp
tameni ngữ pháp

Ví Dụ tameni ngữ pháp N4

  1. 仕事を見つけるために、スキルを磨いています。
    Tôi đang rèn luyện kỹ năng để tìm việc làm.
    Shigoto wo mitsukeru tame ni, sukiru wo migaitemasu.
  2. 健康を維持するために、バランスの取れた食事をしています。
    Tôi duy trì chế độ ăn cân đối để giữ gìn sức khỏe.
    Kenkou wo iji suru tame ni, baransu no toreta shokuji wo shite imasu.
  3. 日本語を上達させるために、毎日練習しています。
    Tôi luyện tập hàng ngày để cải thiện tiếng Nhật.
    Nihongo wo joutatsu saseru tame ni, mainichi renshuu shite imasu.
  4. 旅行の計画を立てるために、情報を集めています。
    Tôi đang thu thập thông tin để lên kế hoạch du lịch.
    Ryokou no keikaku wo tateru tame ni, jouhou wo atsumete imasu.
  5. 子供の教育のために、良い学校を探しています。
    Tôi đang tìm trường học tốt cho giáo dục của con.
    Kodomo no kyouiku no tame ni, yoi gakkou wo sagashite imasu.
  6. 環境を保護するために、エコ製品を使っています。
    Tôi sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường để bảo vệ nó.
    Kankyou wo hogo suru tame ni, eko seihin wo tsukatte imasu.
  7. 世界の文化を理解するために、多くの国を旅しています。
    Tôi đi du lịch nhiều nước để hiểu văn hóa thế giới.
    Sekai no bunka wo rikai suru tame ni, ooku no kuni wo tabi shite imasu.
  8. 仕事のパフォーマンスを向上させるために、資格を取得しました。
    Tôi đã lấy chứng chỉ để nâng cao hiệu suất công việc.
    Shigoto no pafomansu wo koujou saseru tame ni, shikaku wo shutoku shimashita.
  9. 家族のために、もっと良い住宅を探しています。
    Tôi đang tìm nhà tốt hơn cho gia đình. |
    Kazoku no tame ni, motto yoi juutaku wo sagashite imasu.
  10. 健康的な生活のために、早寝早起きを心掛けています。
    Để có lối sống lành mạnh, tôi chú trọng đi ngủ sớm và dậy sớm.
    Kenkouteki na seikatsu no tame ni, hayane hayaoki wo kokorogakete imasu.

    tameni ngữ pháp
    tameni ngữ pháp

Lưu ý tameni ngữ pháp N4

Khi sử dụng cấu trúc ngữ pháp “ために” (tameni) trong tiếng Nhật, có một số lưu ý quan trọng bạn cần ghi nhớ để sử dụng cấu trúc này một cách chính xác và hiệu quả:

  1. Chọn Đúng Hình Thức của Động Từ:
    • Khi sử dụng “ために” với động từ, bạn cần chú ý đến hình thức của động từ. “ために” thường đi kèm với động từ ở thể từ điển (plain form) hoặc thể ます (masu form).
    • Ví dụ: 勉強するために (benkyou suru tameni) – “để học”.
  2. Phân Biệt giữa Mục Đích và Nguyên Nhân:
    • “ため に” chỉ mục đích, không phải nguyên nhân. Đừng nhầm lẫn “ために” với “から” (kara), cấu trúc dùng để chỉ nguyên nhân.
  3. Sử Dụng Phù Hợp Trong Ngữ Cảnh:
    • “ために” có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức, nhưng nó mang một ý nghĩa khá nghiêm túc và chính thức.
  4. Khác Biệt So Với “ように” (You Ni):
    • “ために” và “ように” đều có thể dùng để chỉ mục đích, nhưng “ように” thường được sử dụng cho các mục đích mang tính nguyện vọng hoặc mong muốn.
  5. Khi Sử Dụng Với Danh Từ:
    • Khi “ために” theo sau một danh từ, bạn cần thêm “の” giữa danh từ và “ために”. Ví dụ: 健康のために (kenkou no tameni) – “vì sức khỏe”.
  6. Tránh Sử Dụng Trong Các Tình Huống Không Chắc Chắn:
    • “ために” thường được sử dụng khi mục đích hoặc lý do là rõ ràng và cụ thể. Không nên sử dụng “ために” trong các tình huống mơ hồ hoặc không chắc chắn.

Nhớ rằng, việc sử dụng đúng cấu trúc ngữ pháp “ため に” không chỉ giúp bạn truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng và chính xác mà còn thể hiện sự hiểu biết và kính trọng đối với ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản.

tameni ngữ pháp
tameni ngữ pháp

Kết luận:

Tameni ngữ pháp (tameni) trong tiếng Nhật là một công cụ ngữ pháp linh hoạt và quan trọng, được sử dụng để biểu thị mục đích hoặc lý do của một hành động.

Việc nắm vững cách sử dụng Tameni ngữ pháp “ために” sẽ là một lợi thế lớn trong giao tiếp cũng như trong việc học tập và hiểu biết văn hóa Nhật.

Xem thêm sách tiếng Nhật

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here